Nghĩa tiếng Việt của
kit
Phiên âm Mỹ /kɪt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "kit" phát âm Mỹ /kɪt/ — audio file: kit.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(viết tắt) của kitten
mèo con
danh từ
thùng gỗ; chậu gỗ
danh từ
(hiếm) đàn viôlông nhỏ
danh từ
đồ đạc quần áo (của bộ đội...); hành lý (đi du lịch); đồ lề (đi săn bắn, đi câu...)
dụng cụ làm việc, bộ đồ nghề
a carpenter's kit — bộ đồ thợ mộc
túi đựng đồ đạc quần áo (của bộ đội...); túi (đầy)
the whole kit [and caboodle]
cả bọn, cả lũ
động từ
trang bị đồ đạc quần áo; sắm sửa đồ lề
sắm sửa đồ nghề
Chuyên ngành kinh tế
bộ đò lắp rắp
bộ đồ nghề
chậu gỗ
dụng cụ
thùng gỗ
trang cụ
vật liệu và linh kiện làm sẵn để lắp ráp
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ công cụ
bộ đồ nghề
bộ dụng cụ
hộp dụng cụ
Lĩnh vực: ô tô
bộ phụ tùng
Lĩnh vực: điện
hợp bộ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
túi đồ nghề
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ công cụ
bộ đồ nghề
bộ dụng cụ
hộp dụng cụ
Lĩnh vực: ô tô
bộ phụ tùng
Lĩnh vực: điện
hợp bộ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
túi đồ nghề
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- first-aid kit; tool kit; kit somebody out
Dễ nhầm
- a kit is a set of equipment or clothing for a purpose; equipment is the broader general term
Mẫu câu giá trị
- “Keep a first-aid kit in the car.” (Hãy để một bộ sơ cứu trong xe.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật