Nghĩa tiếng Việt của
kitty
Phiên âm Mỹ /ˈkɪti/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "kitty" phát âm Mỹ /ˈkɪti/ — audio file: kitty.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nhuây khót vốn chung; vốn góp (đánh bài, hoặc làm việc gì...)
Chuyên ngành kinh tế
tiền góp
vốn chung
vốn góp
Chuyên ngành kỹ thuật
nút bấm
Lĩnh vực: toán & tin
cái núm
tiền thua cuộc
Chuyên ngành kỹ thuật
nút bấm
Lĩnh vực: toán & tin
cái núm
tiền thua cuộc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- kitty litter; office kitty; kitty → informal cat
Dễ nhầm
- kitty is an informal affectionate word for a cat, or a shared pool of money; cat is neutral
Mẫu câu giá trị
- “The kitty curled up beside the fireplace.” (Chú mèo cuộn mình bên lò sưởi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật