Nghĩa tiếng Việt của
kite
Phiên âm Mỹ /kaɪt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "kite" phát âm Mỹ /kaɪt/ — audio file: kite.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cái diều
(động vật học) diều hâu
(nghĩa bóng) kẻ tham tàn; kẻ bịp bợm, quân bạc bịp
(thương nghiệp), (từ lóng) văn tự giả; hối phiếu giả
(hàng hải) cánh buồm cao nhất (chỉ giương lên khi có gió nhẹ)
(quân sự), (từ lóng) máy bay
to fly a kite
thả diều
(nghĩa bóng) thăm dò ý kiến
(thương nghiệp), (từ lóng) lấy tiền bằng văn tự giả; lấy tiền bằng hối phiếu giả
nội động từ
bay lên như diều
(thương nghiệp), (từ lóng) lấy tiền bằng văn tự giả; lấy tiền bằng hối phiếu giả
ngoại động từ
làm bay lên như diều
(thương nghiệp), (từ lóng) chuyển thành văn tự giả; chuyển thành hối phiếu giả
Chuyên ngành kinh tế
chi phiếu khống
chi phiếu không tiền bảo chứng
hối phiếu khống
hối phiếu thông dụng
không tiền bảo chứng
máy bay
phiếu khoán khống
séc khống
viết chi phiếu khống
Chuyên ngành kỹ thuật
cái diều
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
điều bay
Chuyên ngành kỹ thuật
cái diều
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
điều bay
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- fly a kite; kite string; kite surfing
Dễ nhầm
- a kite is flown on a string; as a verb, kite can also mean move or send something in specific contexts
Mẫu câu giá trị
- “We flew a kite on the beach.” (Chúng tôi thả diều trên bãi biển.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật