Nghĩa tiếng Việt của

gracious

Phiên âm Mỹ /ˈɡɹeɪʃəs/ BrE /ˈɡreɪʃəs/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "gracious" phát âm Mỹ /ˈɡɹeɪʃəs/ Anh /ˈɡreɪʃəs/ — audio file: gracious.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
thanh thanh, lịch sự
có lòng tốt, tử tế
it was gracious of her to come — cô ấy đã có lòng tốt đến dự
từ bi, nhân từ; độ lượng, khoan dung
(cổ) dễ chịu
thán từ
gracious me!; good gracious! trời!, trời ơi!, chao ôi!

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật