Nghĩa tiếng Việt của
ken
Phiên âm Mỹ /kɛn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ken" phát âm Mỹ /kɛn/ — audio file: ken.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
phạm vi hiểu biết, tầm mắt
to be beyond (outside) one's ken — vượt ra ngoài phạm vi hiểu biết
to be in one's ken — trong phạm vi hiểu biết
ngoại động từ kent (Ớ-cốt)
nhận ra, nhìn ra
biết
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- beyond my ken; Ken (given name); ken → knowledge (literary)
Dễ nhầm
- ken is a literary or Scottish word for knowledge or understanding; it is also a given name
Mẫu câu giá trị
- “The problem was beyond his ken.” (Vấn đề nằm ngoài hiểu biết của anh ấy.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật