Nghĩa tiếng Việt của
kent
Phiên âm Mỹ /kɛnt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "kent" phát âm Mỹ /kɛnt/ — audio file: kent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
phạm vi hiểu biết, tầm mắt
to be beyond (outside) one's ken — vượt ra ngoài phạm vi hiểu biết
to be in one's ken — trong phạm vi hiểu biết
ngoại động từ kent (Ớ-cốt)
nhận ra, nhìn ra
biết
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Kent in England; Kent (surname/name); Kent → proper noun
Dễ nhầm
- Kent is a county in southeast England and also a surname; capitalize proper names
Mẫu câu giá trị
- “They spent a week exploring Kent.” (Họ dành một tuần khám phá hạt Kent.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật