Nghĩa tiếng Việt của
keep up with
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. theo kịp (ai, xu hướng, tin tức)
She walks so fast that it is hard to keep up with her.
Cô ấy đi nhanh quá, khó mà theo kịp.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.