Nghĩa tiếng Việt của
k
Phiên âm Mỹ /keɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "k" phát âm Mỹ /keɪ/ — audio file: k.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, số nhiều Ks, K's
k
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the letter K; K (symbol); K → thousand (informal)
Dễ nhầm
- K is the eleventh letter of the English alphabet and can abbreviate different terms; check context before interpreting it
Mẫu câu giá trị
- “The word “kind” begins with the letter K.” (Từ “kind” bắt đầu bằng chữ K.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật