Nghĩa tiếng Việt của
injustice
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈdʒʌstɪs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "injustice" phát âm Mỹ /ˌɪnˈdʒʌstɪs/ — audio file: injustice.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự bất công
việc bất công
to do something an injustice — đánh giá ai một cách bất công; bất công đối với ai
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- fight injustice; suffer an injustice; injustice → unfair treatment
Dễ nhầm
- injustice is a situation or action that is unfair; it can be countable or uncountable
Mẫu câu giá trị
- “The report exposed a serious injustice.” (Báo cáo phơi bày một sự bất công nghiêm trọng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật