Nghĩa tiếng Việt của
justice of the peace
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến
1. hòa giải viên — chức vụ tư pháp địa phương cấp thấp: chứng thực giấy tờ, chủ hôn
Cấu trúc: swear an oath before a justice of the peace · married by a JP
They were married by a justice of the peace.
Hai người kết hôn trước hòa giải viên.
Get the copy certified by a justice of the peace.
Mang bản sao đến hòa giải viên chứng thực.
Lưu ý: Chức 'JP' ở Anh/Mỹ/Úc; viết tắt quen thuộc 'JP' — khác thẩm phán chuyên nghiệp.
Mục từ điển mở (OVDP)
-thẩm phán tòa hòa giải
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a local magistrate with limited powers
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.