Nghĩa tiếng Việt của
joining
Phiên âm Mỹ /ˈdʒɔɪnɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "joining" phát âm Mỹ /ˈdʒɔɪnɪŋ/ — audio file: joining.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự nối; chỗ nối
Chuyên ngành kỹ thuật
sự ghép
sự ghép nối
sự kết giao
sự kết hợp
sự lắp ráp
sự liên kết
sự nối
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- joining a club; joining two pieces; join → joining
Dễ nhầm
- joining means becoming a member or connecting things; connecting emphasizes making a physical or logical link
Mẫu câu giá trị
- “She is joining the research team next month.” (Cô sẽ gia nhập nhóm nghiên cứu vào tháng tới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật