Nghĩa tiếng Việt của
description
Phiên âm Mỹ /dɪˈskɹɪpʃən/ BrE /dɪˈskrɪpʃən/
Transcript: từ "description" phát âm Mỹ /dɪˈskɹɪpʃən/ Anh /dɪˈskrɪpʃən/ — audio file: description.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1492) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự tả, sự diễn tả, sự mô tả, sự miêu tả
beyond description — không thể tả được
diện mạo, tướng mạo, hình dạng
sự vạch, sự vẽ (hình)
(thông tục) hạng, loại
books of every description — sách đủ các loại
a person of such description — người thuộc hạng như thế ấy
nghề nghiệp, công tác (ở hộ chiếu, giấy chứng minh...)
Chuyên ngành kinh tế
mô tả (tên gọi, trích yếu, quy cách hàng yếu)
Chuyên ngành kỹ thuật
mô tả
sự mô tả
sự vẽ
thuyết minh
Lĩnh vực: toán & tin
phần mô tả
Lĩnh vực: xây dựng
sự thuyết minh
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
trần thuật
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a description OF somebody/something = mô tả về: "a brief description of the role".
- beyond description = không tả nổi; descriptive (adj — tả: "descriptive statistics").
- "give/provide a description" (collocation chuẩn); "job description" (mô tả công việc — tuyển dụng).
Dễ nhầm
- description (lời tả) vs depiction (khắc họa — nghệ thuật) vs account (tường thuật — đã gặp).
- "of that description" (vài kiểu ấy — văn cũ); hiện đại dùng "of that kind".
Mẫu câu giá trị
- "The posting includes a clear description of duties." (bảng tin có mô tả nhiệm vụ rõ ràng).
- "The flood's speed was beyond description." (tốc độ của cơn lũ không sao tả hết).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật