Nghĩa tiếng Việt của

dinner jacket

Cụm từnoun phrase (countable; British)Biên soạn riêng

1. áo tuxedo/áo khoác dạ tiệc nam

Cấu trúc: wear a dinner jacket · a black dinner jacket · dinner-jacket and bow tie

The invitation asks guests to wear a dinner jacket.

Thiệp mời yêu cầu khách mặc áo tuxedo.

He hired a dinner jacket for the awards ceremony.

Anh thuê một bộ tuxedo cho lễ trao giải.

Lưu ý: Dinner jacket là áo khoác tuxedo nam mặc trong dịp trang trọng buổi tối; tiếng Anh-Mỹ thường gọi tuxedo jacket hoặc đơn giản tuxedo. Trong tiếng Anh-Anh, black tie thường chỉ quy định trang phục có áo dinner jacket.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. semiformal evening dress for men (Synonyms: tux, tuxedo, black tie)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.