Nghĩa tiếng Việt của
life jacket
1. áo phao — áo nổi mặc trên người giúp giữ đầu và thân nổi trên mặt nước khi có nguy cơ rơi xuống nước
Cấu trúc: wear/put on a life jacket · a properly fitted life jacket · a life-jacket requirement
Passengers were told to wear a life jacket before boarding the boat.
Hành khách được yêu cầu mặc áo phao trước khi lên thuyền.
Check that the life jacket fits securely around the shoulders.
Kiểm tra để áo phao vừa chắc quanh vai.
Lưu ý: Life jacket thường là áo nổi có dây và cấu trúc định hướng người mặc; loại áo, kích cỡ và tiêu chuẩn phải phù hợp hoạt động. Áo phao cần được kiểm tra và không thay thế kỹ năng cứu hộ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- life preserver consisting of a sleeveless jacket of buoyant or inflatable design (Synonyms: life vest, cork jacket)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.