Nghĩa tiếng Việt của

smoking jacket

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “smoking-jacket”.

1. áo khoác mặc trong nhà, thường bằng nhung, theo kiểu nam giới từng mặc khi hút thuốc

Cấu trúc: a velvet smoking jacket · wear a smoking jacket · a traditional/formal smoking jacket

The museum displayed a velvet smoking jacket from the early twentieth century.

Bảo tàng trưng bày một chiếc áo khoác hút thuốc bằng nhung từ đầu thế kỷ XX.

The actor wore a smoking jacket for the period scene set in a private club.

Diễn viên mặc áo khoác kiểu cổ điển cho cảnh phim lấy bối cảnh ở một câu lạc bộ tư nhân.

Lưu ý: Smoking jacket là loại áo khoác mặc trong nhà, thường bằng nhung, được nam giới mặc trong quá khứ. Cụm ngày nay chủ yếu gặp trong văn cảnh lịch sử, thời trang cổ điển hoặc trang phục hóa trang.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a man's soft jacket usually with a tie belt; worn at home (Synonyms: lounging jacket)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.