Nghĩa tiếng Việt của
j
Phiên âm Mỹ /dʒeɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "j" phát âm Mỹ /dʒeɪ/ — audio file: j.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, số nhiều Js, J's,
j
J pen ngòi bút rông
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the letter J; grade J; J (symbol)
Dễ nhầm
- J is the tenth letter of the English alphabet and can represent different units or labels; context determines its meaning
Mẫu câu giá trị
- “The word “journey” begins with J.” (Từ “journey” bắt đầu bằng chữ J.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật