Nghĩa tiếng Việt của
jail
Phiên âm Mỹ /dʒeɪl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "jail" phát âm Mỹ /dʒeɪl/ — audio file: jail.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2580) Nên nhận biết ~B2
danh từ & ngoại động từ
(như) goal
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
nhà tù
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in jail; go to jail; jail somebody; jail sentence
Dễ nhầm
- jail is common in US English; prison is more usual in British English for the institution, though both occur
Mẫu câu giá trị
- “The court ordered him to spend six months in jail.” (Tòa tuyên anh ta sáu tháng tù.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật