Nghĩa tiếng Việt của
joe
Phiên âm Mỹ /dʒˈoʊ/ BrE /dʒˈəʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "joe" phát âm Mỹ /dʒˈoʊ/ Anh /dʒˈəʊ/ — audio file: joe.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Ngoài danh sách học chính
danh từ
not for joe! tớ thì thôi!; thôi đừng cho tớ!
((Mỹ), (quân sự), (từ lóng)) người lính ((cũng) Joe Blow)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
joe
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Joe is a given name; a cup of joe (US informal) means coffee
Dễ nhầm
- Capitalize Joe as a name; cup of joe is informal North American usage
Mẫu câu giá trị
- “Joe brought coffee for everyone in the office.” (Joe mang cà phê cho mọi người trong văn phòng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật