Nghĩa tiếng Việt của
integrity
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈtɛɡɹəti/ BrE /ˌɪnˈtɛɡrəti/
Transcript: từ "integrity" phát âm Mỹ /ˌɪnˈtɛɡɹəti/ Anh /ˌɪnˈtɛɡrəti/ — audio file: integrity.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
tính chính trực, tính liêm chính
tính toàn bộ, tính toàn vẹn, tính nguyên; tình trạng không bị sứt mẻ, tình trạng toàn vẹn, tình trạng nguyên vẹn
Chuyên ngành kỹ thuật
chính nguyên
khả năng sửa chữa
tính nhất quán
Lĩnh vực: toán & tin
khả năng bảo trì
tính nguyên
tính toàn vẹn
tình trạng nguyên vẹn
trước sau như một
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- integrity = liêm chính/toàn vẹn (n — "academic integrity" (chính trực học đường — Task 2!; "structural integrity" (toàn vẹn kết cấu — kỹ thuật!).
- integrity OF something (toàn vẹn của — "the integrity of the data").
- integrated (tích hợp — khác nghĩa, đã có mục integral).
Dễ nhầm
- integrity (liêm/toàn vẹn) vs honesty (trung thực — đã có note honest) vs integration (sự tích hợp).
- "compromise the integrity OF" (làm tổn hại toàn vẹn — văn báo cáo).
Mẫu câu giá trị
- "The audit praised the integrity of the tide logs." (Kiểm toán khen tính toàn vẹn của sổ nước.)
- "Night crews signed an academic integrity pledge." (Đoàn đêm ký cam kết chính trực học thuật.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật