Nghĩa tiếng Việt của

integrity

Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈtɛɡɹəti/ BrE /ˌɪnˈtɛɡrəti/

Transcript: từ "integrity" phát âm Mỹ /ˌɪnˈtɛɡɹəti/ Anh /ˌɪnˈtɛɡrəti/ — audio file: integrity.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học thuật (AWL Sublist 10) IELTS Core ~B2
danh từ
tính chính trực, tính liêm chính
tính toàn bộ, tính toàn vẹn, tính nguyên; tình trạng không bị sứt mẻ, tình trạng toàn vẹn, tình trạng nguyên vẹn
Chuyên ngành kỹ thuật
chính nguyên
khả năng sửa chữa
tính nhất quán
Lĩnh vực: toán & tin
khả năng bảo trì
tính nguyên
tính toàn vẹn
tình trạng nguyên vẹn
trước sau như một

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật