Nghĩa tiếng Việt của
instructions
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈstɹʌkʃənz/ BrE /ˌɪnˈstrʌkʃənz/
Transcript: từ "instructions" phát âm Mỹ /ˌɪnˈstɹʌkʃənz/ Anh /ˌɪnˈstrʌkʃənz/ — audio file: instructions.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-cách dùng
chỉ định (cách dùng thuốc)
hướng dẫn (cách dùng)
Chuyên ngành kỹ thuật
bản hướng dẫn
quy trình
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
nhiều chỉ thị
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- follow the instructions; instruction manual; instruction → instructions
Dễ nhầm
- instructions are directions telling someone how to do something; advice recommends what someone should do
Mẫu câu giá trị
- “Read the instructions before assembling the chair.” (Đọc hướng dẫn trước khi lắp ghế.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật