Nghĩa tiếng Việt của

institute

Phiên âm Mỹ /ˈɪnstəˌtut/

Transcript: từ "institute" phát âm Mỹ /ˈɪnstəˌtut/ — audio file: institute.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học thuật (AWL Sublist 2) IELTS Core ~B2
danh từ
viện, học viện; hội; trụ sở viện, trụ sở hội
(Mỹ) cơ sở đào tạo kỹ thuật (cấp đại học)
(Mỹ) đơn vị nghiên cứu và giảng dạy chuyên đề (ở đại học)
thể chế
(số nhiều) bản tóm tắt những điều cơ bản (về pháp lý...)
ngoại động từ
thành lập, lập nên
mở
to institute an inwuiry — mở một cuộc điều tra
to institute a course of English language — mở một lớp tiếng Anh
tiến hành
to institute a lawsuit — tiến hành một vụ kiện
bổ nhiệm
Chuyên ngành kinh tế
cơ quan
hiệp hội
học hội
học viện
viện
Chuyên ngành kỹ thuật
học viện
thành lập
tổ chức
viện
viện nghiên cứu
Lĩnh vực: toán & tin
đặt nền móng
tạo cơ sở

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Governments should institute stricter controls on advertising aimed at young children. — Chính phủ nên thiết lập các biện pháp kiểm soát chặt hơn với quảng cáo nhắm vào trẻ nhỏ. (IELTS Writing Task 2)
Such measures can reduce obesity and promote healthier consumption habits. — Biện pháp này có thể giảm béo phì và thúc đẩy thói quen tiêu dùng lành mạnh hơn. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật