Nghĩa tiếng Việt của
institute
Phiên âm Mỹ /ˈɪnstəˌtut/
Transcript: từ "institute" phát âm Mỹ /ˈɪnstəˌtut/ — audio file: institute.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
viện, học viện; hội; trụ sở viện, trụ sở hội
(Mỹ) cơ sở đào tạo kỹ thuật (cấp đại học)
(Mỹ) đơn vị nghiên cứu và giảng dạy chuyên đề (ở đại học)
thể chế
(số nhiều) bản tóm tắt những điều cơ bản (về pháp lý...)
ngoại động từ
thành lập, lập nên
mở
to institute an inwuiry — mở một cuộc điều tra
to institute a course of English language — mở một lớp tiếng Anh
tiến hành
to institute a lawsuit — tiến hành một vụ kiện
bổ nhiệm
Chuyên ngành kinh tế
cơ quan
hiệp hội
học hội
học viện
viện
Chuyên ngành kỹ thuật
học viện
thành lập
tổ chức
viện
viện nghiên cứu
Lĩnh vực: toán & tin
đặt nền móng
tạo cơ sở
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Governments should institute stricter controls on advertising aimed at young children. — Chính phủ nên thiết lập các biện pháp kiểm soát chặt hơn với quảng cáo nhắm vào trẻ nhỏ. (IELTS Writing Task 2)
Such measures can reduce obesity and promote healthier consumption habits. — Biện pháp này có thể giảm béo phì và thúc đẩy thói quen tiêu dùng lành mạnh hơn. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: viện, tổ chức nghiên cứu/chuyên môn — "a research institute", "the Institute of Medicine", "an educational institute".
- Động từ (trang trọng): khởi xướng, thiết lập — "institute an inquiry/a ban" (thiết lập một cuộc điều tra/lệnh cấm).
- "institution" là danh từ khác họ nhưng nghĩa rộng hơn: thể chế (trường học, ngân hàng, hôn nhân — "a respected institution").
Dễ nhầm
- "institute" (viện chuyên ngành, thường nhỏ và có nhiệm vụ cụ thể) ≠ "institution" (thể chế/trường lớn lâu đời): "a cancer research institute" nhưng "a financial institution".
- "instructor" = giảng viên/hướng dẫn viên — cùng họ từ, nghĩa người dạy.
- Động từ "institute" KHÔNG nghĩa "dạy học" — nó nghĩa "đặt ra chính sách/quy định".
Mẫu câu giá trị
- "The institute publishes an annual report on air quality." (viện công bố báo cáo thường niên về chất lượng không khí).
- "The board instituted a new safety policy." (hội đồng quản trị đặt ra chính sách an toàn mới).
- "She studies at an institute of technology." (cô học ở một viện công nghệ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật