Nghĩa tiếng Việt của

insert

Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈsɝt/ BrE /ˌɪnˈsɜːt/

Transcript: từ "insert" phát âm Mỹ /ˌɪnˈsɝt/ Anh /ˌɪnˈsɜːt/ — audio file: insert.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 7) IELTS Core ~B2
danh từ, (Mỹ)
vật lồng vào, vật gài vào
tờ in rời;, tờ ảnh rời (để cho vào sách báo); tờ thông tri (gài vào sách báo...)
(điện ảnh) cảnh xem
ngoại động từ
lồng vào, gài vào
(+ in, into) cho (chữ, từ...) vào (tài liệu...); đăng (bài...) vào (báo...)
Chuyên ngành kinh tế
cổ phần ghi danh
cổ phần ghi danh không phiếu
trái khoán ghi danh
Chuyên ngành kỹ thuật
chèn lấp
chi tiết chèn
chi tiết đệm
dán vào
đặt
đặt vào
đệm cắt
đệm lót
dính
đưa vào
được cài đặt sẵn
gài vào
gắn
lấp
lắp (băng) vào
lắp vào
lồng vào
lớp đệm
lớp lót
ống lót
ống lót cắt
ống nối
sự chèn
sự đẩy vào
tấm cách ly
tấm đệm
vật lồng
vòng đệm đế van
xen vào
Lĩnh vực: toán & tin
chêm dày điểm
chèn ký hiệu
sự xen
Lĩnh vực: xây dựng
chèn dày (điểm)
gỗ đệm
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
chèn vào

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật