Nghĩa tiếng Việt của

input

Phiên âm Mỹ /ˈɪnˌpʊt/

Transcript: từ "input" phát âm Mỹ /ˈɪnˌpʊt/ — audio file: input.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học chính (NGSL #2079) Học thuật (AWL Sublist 6) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
danh từ
cái cho vào
lực truyền vào (máy...); dòng điện truyền vào (máy...)
(kỹ thuật) tài liệu viết bằng ký hiệu (cung cấp vào máy tính điện tử); sự cung cấp tài liệu (cho máy tính điện tử)
(Ê-cốt) số tiền cúng
động từ
cung cấp tài liệu (cho máy tính điện tử)
Chuyên ngành kinh tế
đầu vào
lượng vào
nhập (dữ liệu vào máy tính)
nhập lượng
sự chuyển vào
Chuyên ngành kỹ thuật
công suất tiêu thụ
cửa vào
đầu nhập
đầu ra
đầu vào
dữ liệu nhập
dữ liệu vào
lối vào
lượng vào
ngõ vào
nguồn cấp nước
nhập
sự đưa vào
sự nhập
vào
Lĩnh vực: toán & tin
cái vào
hao phí (sản xuất)
nhập liệu
ở đầu vào
quá trình nhập
thông tin vào
tín hiệu nhập
Lĩnh vực: điện lạnh
công suất đầu vào
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
công suất vào
điện lượng vào
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
đầu vào, nhập
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
số liệu vào

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật