Nghĩa tiếng Việt của
input
Phiên âm Mỹ /ˈɪnˌpʊt/
Transcript: từ "input" phát âm Mỹ /ˈɪnˌpʊt/ — audio file: input.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
cái cho vào
lực truyền vào (máy...); dòng điện truyền vào (máy...)
(kỹ thuật) tài liệu viết bằng ký hiệu (cung cấp vào máy tính điện tử); sự cung cấp tài liệu (cho máy tính điện tử)
(Ê-cốt) số tiền cúng
động từ
cung cấp tài liệu (cho máy tính điện tử)
Chuyên ngành kinh tế
đầu vào
lượng vào
nhập (dữ liệu vào máy tính)
nhập lượng
sự chuyển vào
Chuyên ngành kỹ thuật
công suất tiêu thụ
cửa vào
đầu nhập
đầu ra
đầu vào
dữ liệu nhập
dữ liệu vào
lối vào
lượng vào
ngõ vào
nguồn cấp nước
nhập
sự đưa vào
sự nhập
vào
Lĩnh vực: toán & tin
cái vào
hao phí (sản xuất)
nhập liệu
ở đầu vào
quá trình nhập
thông tin vào
tín hiệu nhập
Lĩnh vực: điện lạnh
công suất đầu vào
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
công suất vào
điện lượng vào
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
đầu vào, nhập
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
số liệu vào
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- input = đầu vào/ý đóng góp (n — "input FROM residents" (ý đóng góp từ dân — AWL: giới từ from!).
- input INTO something (đóng vào — "input into the design").
- input (v — nhập liệu: "input the tide times"); output (đầu ra — đối).
Dễ nhầm
- input (đầu vào — dữ liệu/ý kiến) vs intake (lượng tiếp — ăn/nhập học) vs feedback (phản hồi — đã có note feed).
- "input" ≠ "imput" ✗ — chính tả phổ biến sai.
Mẫu câu giá trị
- "The design took input from every night crew." (Bản thiết kế nhận ý từ mọi đoàn đêm.)
- "Input the tide times before locking the rota." (Nhập giờ nước trước khi chốt ca.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật