Nghĩa tiếng Việt của
sinner
Phiên âm Mỹ /ˈsɪnɚ/ BrE /ˈsɪnə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sinner" phát âm Mỹ /ˈsɪnɚ/ Anh /ˈsɪnə/ — audio file: sinner.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người có tội, người phạm tội
as I am a sinner
thì tôi gọi là cứ mắc tội tày đình (mội lối thề)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- admit you are a sinner; sinner and saint; sinner's prayer
Dễ nhầm
- a sinner is someone who has done wrong, especially in a religious context; the word can carry moral judgment
Mẫu câu giá trị
- “The story portrays the character as both sinner and saint.” (Câu chuyện khắc họa nhân vật vừa là kẻ có tội vừa là người tốt.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật