Nghĩa tiếng Việt của
inn
Phiên âm Mỹ /ɪn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "inn" phát âm Mỹ /ɪn/ — audio file: inn.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
quán trọ, khách sạn nhỏ (ở nông thôn, thị trấn)
(Inn) nhà nội trú (của học sinh đại học)
ngoại động từ
(Mỹ) cho ở trọ
nội động từ
(Mỹ) ở trọ
Chuyên ngành kinh tế
khách sạn nhỏ
lữ quán
quán trọ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
nhà khách
quán trọ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- country inn; innkeeper; inn → small hotel
Dễ nhầm
- an inn is a small place providing lodging, often with food; hotel is the more general term
Mẫu câu giá trị
- “We stayed at a family-run inn near the village.” (Chúng tôi ở một nhà trọ do gia đình quản lý gần ngôi làng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật