Nghĩa tiếng Việt của
injury
Phiên âm Mỹ /ˈɪndʒɚi/ BrE /ˈɪndʒəi/
Transcript: từ "injury" phát âm Mỹ /ˈɪndʒɚi/ Anh /ˈɪndʒəi/ — audio file: injury.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự làm hại, sự làm tổn hại, sự làm hỏng
điều hại, điều tổn hại; chỗ hỏng; chỗ bị thương
(pháp lý) sự xúc phạm, sự vi phạm quyền lợi; sự đối xử bất công
Chuyên ngành kinh tế
sự thiệt hại
sự tổn thất
tiền trợ cấp thương tật
Chuyên ngành kỹ thuật
sự tổn thương
Lĩnh vực: xây dựng
sự trấn thương
thiệt thân
Lĩnh vực: y học
thương tổn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Workplace injury rates remain high in industries with weak safety enforcement systems. — Tỷ lệ chấn thương nơi làm việc vẫn cao trong ngành có thực thi an toàn yếu. (IELTS Writing Task 2)
Regular inspections and staff training can prevent many serious accidents. — Thanh tra định kỳ và đào tạo nhân viên có thể ngăn nhiều tai nạn nghiêm trọng. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: vết thương, chấn thương; tổn hại — "a head injury" (chấn thương đầu), "serious injuries", "injury time" (bù giờ — bóng đá).
- Động từ gốc "injure" (làm bị thương) — "Two workers were injured."
- Ngữ pháp: "injury" thường đếm được khi nói từng ca; "do yourself an injury" là thành ngữ cảnh báo làm mình bị thương vì làm quá sức.
Dễ nhầm
- "injury" ≠ "wound": injury là chấn thương nói chung (thể thao, tai nạn); wound là vết thương do vũ khí/cắt cứt (mổ xẻ, chiến tranh).
- "injure" ≠ "hurt": hurt vừa là đau ("My leg hurts") vừa là làm đau; injure trang trọng hơn, dùng cho chấn thương có hậu quả.
- Tính từ "injured" — "the injured" (số nhiều = những người bị thương): "The injured were taken to hospital."
Mẫu câu giá trị
- "Wearing a helmet reduces the risk of head injury." (đội mũ bảo hiểm giảm nguy cơ chấn thương đầu).
- "The striker is out for six weeks with a knee injury." (tiền đạo nghỉ sáu tuần vì chấn thương gối).
- "Repetitive strain injuries are common among office workers." (chấn thương do tư thế lặp lại rất phổ biến ở dân văn phòng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật