Nghĩa tiếng Việt của

injury

Phiên âm Mỹ /ˈɪndʒɚi/ BrE /ˈɪndʒəi/

Transcript: từ "injury" phát âm Mỹ /ˈɪndʒɚi/ Anh /ˈɪndʒəi/ — audio file: injury.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1801) Học thuật (AWL Sublist 2) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự làm hại, sự làm tổn hại, sự làm hỏng
điều hại, điều tổn hại; chỗ hỏng; chỗ bị thương
(pháp lý) sự xúc phạm, sự vi phạm quyền lợi; sự đối xử bất công
Chuyên ngành kinh tế
sự thiệt hại
sự tổn thất
tiền trợ cấp thương tật
Chuyên ngành kỹ thuật
sự tổn thương
Lĩnh vực: xây dựng
sự trấn thương
thiệt thân
Lĩnh vực: y học
thương tổn

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Workplace injury rates remain high in industries with weak safety enforcement systems. — Tỷ lệ chấn thương nơi làm việc vẫn cao trong ngành có thực thi an toàn yếu. (IELTS Writing Task 2)
Regular inspections and staff training can prevent many serious accidents. — Thanh tra định kỳ và đào tạo nhân viên có thể ngăn nhiều tai nạn nghiêm trọng. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật