Nghĩa tiếng Việt của
inhibition
Phiên âm Mỹ /ˌɪnhəˈbɪʃən/
Transcript: từ "inhibition" phát âm Mỹ /ˌɪnhəˈbɪʃən/ — audio file: inhibition.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự ngăn chặn, sự hạn chế, sự kiềm chế
(hoá học) (tâm lý học); (sinh vật học) sự ức chế
Chuyên ngành kinh tế
sự kìm hãm
sự làm chận lại
sự ngăn chặn
Chuyên ngành kỹ thuật
sự cấm
sự kìm hãm
sự trễ
ức chế
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
sự cản (mạch cửa)
Lĩnh vực: toán & tin
sự ngăn cản
Lĩnh vực: điện lạnh
sự ức chế
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- an inhibition ABOUT/AGAINST V-ing (sự dè dặt về — AWL: "inhibitions about reporting faults").
- inhibit (v — ức chế/cản: "inhibited growth" — sinh học/y!).
- inhibiting/inhibitor (chất ức chế — hoá!).
Dễ nhầm
- inhibition (dè — tự kìm trong lòng) vs prohibition (lệnh cấm — bên ngoài, đã có note ban) vs hesitation (ngần — đã có note hesitate).
- "lose one's inhibitions" (bỏ ngại — idiom).
Mẫu câu giá trị
- "Fear of blame creates inhibitions about reporting." (Sợ trách tạo dè dặt khi báo cáo.)
- "Cold inhibits battery output at night." (Lạnh ức chế dòng pin ban đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật