Nghĩa tiếng Việt của

inhibition

Phiên âm Mỹ /ˌɪnhəˈbɪʃən/

Transcript: từ "inhibition" phát âm Mỹ /ˌɪnhəˈbɪʃən/ — audio file: inhibition.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 6) IELTS Core ~B2
danh từ
sự ngăn chặn, sự hạn chế, sự kiềm chế
(hoá học) (tâm lý học); (sinh vật học) sự ức chế
Chuyên ngành kinh tế
sự kìm hãm
sự làm chận lại
sự ngăn chặn
Chuyên ngành kỹ thuật
sự cấm
sự kìm hãm
sự trễ
ức chế
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
sự cản (mạch cửa)
Lĩnh vực: toán & tin
sự ngăn cản
Lĩnh vực: điện lạnh
sự ức chế

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật