Nghĩa tiếng Việt của
inferred
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈfɝd/ BrE /ˌɪnˈfɜːd/
Transcript: từ "inferred" phát âm Mỹ /ˌɪnˈfɝd/ Anh /ˌɪnˈfɜːd/ — audio file: inferred.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “inferred” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “infer” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
ngoại động từ
suy ra, luận ra; kết luận, đưa đến kết luận
hàm ý, gợi ý
đoán, phỏng đoán
Chuyên ngành kỹ thuật
kết luận
suy luận
suy ra
Lĩnh vực: xây dựng
suy (ra)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- inferred from evidence; inferred meaning; inferred that
Dễ nhầm
- inferred is the past form of infer, meaning reach a conclusion from evidence; imply is what a speaker or text suggests
Mẫu câu giá trị
- “The researchers inferred the cause from the test results.” (Các nhà nghiên cứu suy ra nguyên nhân từ kết quả xét nghiệm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật