Nghĩa tiếng Việt của

inferred

Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈfɝd/ BrE /ˌɪnˈfɜːd/

Transcript: từ "inferred" phát âm Mỹ /ˌɪnˈfɝd/ Anh /ˌɪnˈfɜːd/ — audio file: inferred.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Dạng chia của “infer” Học thuật (AWL Sublist 7) IELTS Core ~B2

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “inferred” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “infer” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

ngoại động từ
suy ra, luận ra; kết luận, đưa đến kết luận
hàm ý, gợi ý
đoán, phỏng đoán
Chuyên ngành kỹ thuật
kết luận
suy luận
suy ra
Lĩnh vực: xây dựng
suy (ra)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật