Nghĩa tiếng Việt của
incompatible
Phiên âm Mỹ /ˌɪnkəmˈpætəbəl/
Transcript: từ "incompatible" phát âm Mỹ /ˌɪnkəmˈpætəbəl/ — audio file: incompatible.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
(+ with) không hợp với, không thích hợp với, không tương hợp với, kỵ nhau
excessive drinking is incompatible with health — rượu chè quá độ là tối kỵ đối với sức khoẻ
xung khắc, không hợp nhau
an incompatible couple — đôi vợ chồng xung khắc
Chuyên ngành kỹ thuật
không tương hợp
không tương thích
Lĩnh vực: xây dựng
bất tương thích
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be incompatible WITH something = không tương thích với (giới từ with — AWL: "incompatible with night shifts").
- incompatible (adj) của compatible (tương thích — "compatible devices" — công nghệ!).
- incompatibility (sự không hợp — hệ thống/người).
Dễ nhầm
- incompatible WITH (không hợp — hệ/điều kiện) vs inconsistent WITH (mâu thuẫn — đã có khái niệm) vs incongruous (lệch tông — văn chương).
- "compatible" ≠ "competable" ✗ — không tồn tại.
Mẫu câu giá trị
- "Old chargers are incompatible with the new lamps." (Sạc cũ không tương thích đèn mới.)
- "Two rota systems proved incompatible." (Hai hệ ca hoá ra không hợp nhau.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật