Nghĩa tiếng Việt của
incentive
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈsɛntɪv/
Transcript: từ "incentive" phát âm Mỹ /ˌɪnˈsɛntɪv/ — audio file: incentive.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
khuyến khích, khích lệ; thúc đẩy
an incentive speech — bài nói chuyện khích lệ
danh từ
sự khuyến khích, sự khích lệ; sự thúc đẩy
material incentives — khuyến khích vật chất
động cơ (thúc đẩy làm việc gì)
Chuyên ngành kinh tế
khuyến khích
kích thích
Chuyên ngành kỹ thuật
sự khuyến khích
sự kích thích
yếu tố kích thích
Lĩnh vực: xây dựng
khích lệ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- an incentive TO V / FOR something = động lực để/cho (giới từ: "an incentive to work nights"; "tax incentives FOR business" (ưu đãi thuế — Task 2 kinh tế kinh điển!).
- incentivise/incentivize (v — tạo động lực — chính sách).
- incentive scheme (cơ chế khuyến khích — HR).
Dễ nhầm
- incentive (khuyến — kéo tới) vs penalty (phạt — đẩy khỏi, đối) vs reward (thưởng — sau công, đã có note).
- "aligned incentives" (động lực thẳng hàng — quản trị).
Mẫu câu giá trị
- "Free transfers are an incentive to use night ferries." (Chuyển tuyến miễn là động lực dùng phà đêm.)
- "The council offered tax incentives for late cafés." (Thành phố cho ưu đãi thuế quán khuya.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật