Nghĩa tiếng Việt của

incentive

Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈsɛntɪv/

Transcript: từ "incentive" phát âm Mỹ /ˌɪnˈsɛntɪv/ — audio file: incentive.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học chính (NGSL #2385) Học thuật (AWL Sublist 6) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
tính từ
khuyến khích, khích lệ; thúc đẩy
an incentive speech — bài nói chuyện khích lệ
danh từ
sự khuyến khích, sự khích lệ; sự thúc đẩy
material incentives — khuyến khích vật chất
động cơ (thúc đẩy làm việc gì)
Chuyên ngành kinh tế
khuyến khích
kích thích
Chuyên ngành kỹ thuật
sự khuyến khích
sự kích thích
yếu tố kích thích
Lĩnh vực: xây dựng
khích lệ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật