Nghĩa tiếng Việt của

implications

Phiên âm Mỹ /ˌɪmpləˈkeɪʃənz/

Transcript: từ "implications" phát âm Mỹ /ˌɪmpləˈkeɪʃənz/ — audio file: implications.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Dạng chia của “implication” Học thuật (AWL Sublist 4) Nên nhận biết IELTS Core ~B2

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “implications” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “implication” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

danh từ
sự lôi kéo vào; sự liên can, sự dính líu; ẩn ý, điều ngụ ý; điều gợi ý
what are the implications of this statement? — những ẩn ý của lời tuyên bố này là thế nào?
(số nhiều) quan hệ mật thiết
(hiếm) sự bện lại, sự tết lại, sự xoắn lại
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
phép kéo theo
Chuyên ngành kỹ thuật
hệ quả
ngụ ý
phép tất suy
sự bao hàm
sự kéo theo
thao tác nếu-thì
Lĩnh vực: toán & tin
nhóm tất suy
sự suy ra
Lĩnh vực: xây dựng
sự liên can
sự lôi kéo vào

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Automation has major implication for low-skilled workers in manufacturing. — Tự động hóa có hàm ý lớn với lao động phổ thông trong sản xuất. (IELTS Writing Task 2)
The health implication of sugary drinks should be taught in schools. — Hàm ý sức khỏe của đồ uống có đường nên được dạy trong trường học. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật