Nghĩa tiếng Việt của
implications
Phiên âm Mỹ /ˌɪmpləˈkeɪʃənz/
Transcript: từ "implications" phát âm Mỹ /ˌɪmpləˈkeɪʃənz/ — audio file: implications.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “implications” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “implication” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
sự lôi kéo vào; sự liên can, sự dính líu; ẩn ý, điều ngụ ý; điều gợi ý
what are the implications of this statement? — những ẩn ý của lời tuyên bố này là thế nào?
(số nhiều) quan hệ mật thiết
(hiếm) sự bện lại, sự tết lại, sự xoắn lại
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
phép kéo theo
Chuyên ngành kỹ thuật
hệ quả
ngụ ý
phép tất suy
sự bao hàm
sự kéo theo
thao tác nếu-thì
Lĩnh vực: toán & tin
nhóm tất suy
sự suy ra
Lĩnh vực: xây dựng
sự liên can
sự lôi kéo vào
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Automation has major implication for low-skilled workers in manufacturing. — Tự động hóa có hàm ý lớn với lao động phổ thông trong sản xuất. (IELTS Writing Task 2)
The health implication of sugary drinks should be taught in schools. — Hàm ý sức khỏe của đồ uống có đường nên được dạy trong trường học. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- implications FOR something (hàm ý/hệ quả ngầm cho — giới từ for — AWL: "implications for policy").
- implication (n) của imply — "by implication" (ngầm hiển nhiên).
- "far-reaching implications" (hàm ý sâu rộng — Task 2).
Dễ nhầm
- implications (hệ quả ngầm chưa nói) ≠ consequences (hậu quả đã hiện — đã có note) vs applications (ứng dụng).
- imply (v — ngầm bao hàm) ≠ infer (v — suy ra — chiều đọc!).
Mẫu câu giá trị
- "The audit has implications for every night shift." (Kiểm toán có hàm ý cho mọi ca đêm.)
- "If berths shrink, the implications for islanders are serious." (Nếu vị trí thu hẹp, hệ quả ngầm với dân đảo là nghiêm trọng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật