Nghĩa tiếng Việt của
immigration
Phiên âm Mỹ /ˌɪməˈɡɹeɪʃən/ BrE /ˌɪməˈɡreɪʃən/
Transcript: từ "immigration" phát âm Mỹ /ˌɪməˈɡɹeɪʃən/ Anh /ˌɪməˈɡreɪʃən/ — audio file: immigration.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự nhập cư
tổng số người nhập cư (trong một thời gian nhất định)
Chuyên ngành kỹ thuật
sự di cư
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Immigration brings both economic benefits and social challenges to host countries. — Nhập cư mang lại cả lợi ích kinh tế và thách thức xã hội cho nước tiếp nhận. (IELTS Writing Task 2)
Strict immigration controls may worsen labour shortages in healthcare and farming. — Kiểm soát nhập cư chặt có thể làm trầm trọng thiếu lao động trong y tế và nông nghiệp. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: nhập cư, di cư vào — "immigration policy/laws" (chính sách/luật nhập cư), "an immigration officer" (cán bộ xuất nhập cảnh), "tighten immigration controls".
- Bộ ba hướng di chuyển: immigration (VÀO nước) / emigration (RA khỏi nước) / migration (di cư nói chung, kể cả trong nước — "bird migration").
- "immigrant" = người nhập cư; "emigrant" = người di cư ra đi; "migrant" = người di cư (hai chiều).
Dễ nhầm
- Bẫy im-/em-: nhìn từ góc nước nào — "He emigrated FROM Vietnam and immigrated TO Australia."
- "immigration" ≠ "migration" khi nói chính sách quốc gia: policy của nước đón người dùng immigration.
- Đừng viết "~~immigration of workers into the city~~" cho di cư nội địa — dùng "internal migration".
Mẫu câu giá trị
- "Immigration has reshaped the city's labour market." (nhập cư định hình lại thị trường lao động của thành phố).
- "The country relaxed its immigration rules for skilled workers." (nước này nới lỏng quy định nhập cư cho lao động có tay nghề).
- "Net immigration offset the decline in birth rates." (nhập cư ròng bù đắp sự giảm tỷ lệ sinh).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật