Nghĩa tiếng Việt của

illustrated

Phiên âm Mỹ /ˈɪləˌstɹeɪtɪd/ BrE /ˈɪləˌstreɪtɪd/

Transcript: từ "illustrated" phát âm Mỹ /ˈɪləˌstɹeɪtɪd/ Anh /ˈɪləˌstreɪtɪd/ — audio file: illustrated.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Dạng chia của “illustrate” Học thuật (AWL Sublist 3) Nên nhận biết IELTS Core ~B2

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “illustrated” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “illustrate” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

ngoại động từ
minh hoạ, làm rõ ý (bài giảng... bằng tranh, thí dụ...)
in tranh ảnh (trên báo chí, sách)
illustrated magazine — báo ảnh
(cổ) soi sáng, chiếu sáng, làm sáng tỏ
(cổ) làm nổi tiếng, làm rạng danh
Chuyên ngành kỹ thuật
minh họa

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

The report illustrates rising rents with clear maps and recent figures. — Báo cáo minh họa giá thuê tăng bằng bản đồ rõ ràng và số liệu gần đây. (IELTS Writing Task 2)
Teachers can illustrate grammar rules with short stories and everyday examples. — Giáo viên có thể minh họa quy tắc ngữ pháp bằng truyện ngắn và ví dụ đời thường. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật