Nghĩa tiếng Việt của
illustrated
Phiên âm Mỹ /ˈɪləˌstɹeɪtɪd/ BrE /ˈɪləˌstreɪtɪd/
Transcript: từ "illustrated" phát âm Mỹ /ˈɪləˌstɹeɪtɪd/ Anh /ˈɪləˌstreɪtɪd/ — audio file: illustrated.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “illustrated” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “illustrate” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
ngoại động từ
minh hoạ, làm rõ ý (bài giảng... bằng tranh, thí dụ...)
in tranh ảnh (trên báo chí, sách)
illustrated magazine — báo ảnh
(cổ) soi sáng, chiếu sáng, làm sáng tỏ
(cổ) làm nổi tiếng, làm rạng danh
Chuyên ngành kỹ thuật
minh họa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
The report illustrates rising rents with clear maps and recent figures. — Báo cáo minh họa giá thuê tăng bằng bản đồ rõ ràng và số liệu gần đây. (IELTS Writing Task 2)
Teachers can illustrate grammar rules with short stories and everyday examples. — Giáo viên có thể minh họa quy tắc ngữ pháp bằng truyện ngắn và ví dụ đời thường. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be illustrated BY/WITH = được minh hoạ bằng (giới từ by — lý lẽ; with — hình: "illustrated with charts").
- illustrate + luận điểm (v — minh hoạ: "this case illustrates the problem").
- illustration (n — minh hoạ/hình vẽ).
Dễ nhầm
- illustrate (minh hoạ — cho ví dụ rõ) vs demonstrate (chứng minh — bằng thực nghiệm) vs depict (khắc họa — nghệ thuật).
- "illustrated guide" (cẩm nang có hình — sách).
Mẫu câu giá trị
- "The surge is illustrated by the sharp tide graph." (Cú tăng được minh hoạ bằng đồ thị nước dốc.)
- "Each drill step is illustrated with deck photos." (Từng bước diễn tập kèm ảnh boong.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật