Nghĩa tiếng Việt của
ideology
Phiên âm Mỹ /ˌaɪdˈiɑlədʒi/
Transcript: từ "ideology" phát âm Mỹ /ˌaɪdˈiɑlədʒi/ — audio file: ideology.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự nghiên cứu tư tưởng
tư tưởng, hệ tư tưởng (của một giai cấp...)
Marxist ideology — tư tưởng Mác-xít
sự mơ tưởng, sự mộng tưởng
Chuyên ngành kinh tế
hệ tư tưởng
hình thái tư tưởng
ý thức hệ
Chuyên ngành kỹ thuật
ý thức hệ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- an ideology = hệ tư tưởng (n — AWL: "political ideologies"; số nhiều ideologies).
- ideological (adj — tư tưởng: "ideological differences").
- ideologically (adv); ideologue (người mù theo tư tưởng — chê).
Dễ nhầm
- ideology (hệ tư tưởng — trọn bộ) vs belief (niềm tin — đơn, đã có note) vs doctrine (học thuyết — chính thống).
- "ideological" ≠ "ideal" (lý tưởng — hoàn toàn khác).
Mẫu câu giá trị
- "The levy debate was ideological, not practical." (Tranh khoản phí là tư tưởng, không phải thực dụng.)
- "Two ideologies clashed over night lighting." (Hai hệ tư tưởng va nhau về đèn đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật