Nghĩa tiếng Việt của

identical

Phiên âm Mỹ /aɪˈdɛntɪkəl/

Transcript: từ "identical" phát âm Mỹ /aɪˈdɛntɪkəl/ — audio file: identical.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học thuật (AWL Sublist 7) IELTS Core ~B2
danh từ
(ngoại giao) identic note công hàm tư tưởng (do nhiều nước cùng gửi cho một nước)
tính từ+ (identical) /ai'dentikəl/
đúng, chính
the identic room where Lenin was born — đúng căn phòng nơi Lê-nin sinh ra
(lôgic, toán) đồng nhất
identic proposition — (lôgíc) mệnh đề đồng nhất
Chuyên ngành kỹ thuật
đồng nhất
giống nhau

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật