Nghĩa tiếng Việt của
identical
Phiên âm Mỹ /aɪˈdɛntɪkəl/
Transcript: từ "identical" phát âm Mỹ /aɪˈdɛntɪkəl/ — audio file: identical.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
(ngoại giao) identic note công hàm tư tưởng (do nhiều nước cùng gửi cho một nước)
tính từ+ (identical) /ai'dentikəl/
đúng, chính
the identic room where Lenin was born — đúng căn phòng nơi Lê-nin sinh ra
(lôgic, toán) đồng nhất
identic proposition — (lôgíc) mệnh đề đồng nhất
Chuyên ngành kỹ thuật
đồng nhất
giống nhau
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be identical TO something = hệt như (giới từ to — AWL: "identical to the original").
- identical TWINS (sinh đôi cùng trứng — y tế).
- identity (bản sắc — đã có note), identify (xác định — đã có note).
Dễ nhầm
- identical TO ≠ "identical WITH" (cũ) — dùng TO; identical (hệt) vs similar (tương tự — đã có note familiar? similar riêng) vs equal (bằng — đã có note).
- "identically" (adv — hiếm).
Mẫu câu giá trị
- "The two receipts are identical to the last digit." (Hai hoá đơn hệt nhau tới chữ số cuối.)
- "The twins wear identical tide watches." (Hai chị em đeo đồng hồ nước giống hệt.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật