Nghĩa tiếng Việt của
housing and urban development
1. (Mỹ) nhà ở và phát triển đô thị; cụm xuất hiện trong tên chính thức của Bộ Nhà ở và Phát triển Đô thị Hoa Kỳ, thường viết tắt là HUD
Cấu trúc: the Department of Housing and Urban Development · HUD housing programs · a Housing and Urban Development policy
The Department of Housing and Urban Development announced new grant guidance.
Bộ Nhà ở và Phát triển Đô thị công bố hướng dẫn mới về trợ cấp.
The report reviews federal Housing and Urban Development programs.
Báo cáo đánh giá các chương trình nhà ở và phát triển đô thị cấp liên bang.
Lưu ý: Trong tên cơ quan Hoa Kỳ, viết hoa và thường dùng dạng đầy đủ Department of Housing and Urban Development (HUD). Đây là tên riêng theo thể chế Mỹ, không phải tên chung cho mọi cơ quan quy hoạch đô thị.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the United States federal department that administers federal programs dealing with better housing and urban renewal; created in 1965 (Synonyms: Department of Housing and Urban Development, HUD)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.