Nghĩa tiếng Việt của

house guest

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “houseguest”.

1. khách lưu trú qua đêm

We have house guests this weekend.

Cuối tuần này nhà tôi có khách ở lại.

Good house guests bring something small.

Khách lịch sự thường mang quà nhỏ.

Lưu ý: Khách ở lại nhà ít nhất một đêm — khác "guest" chung chung.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
khách (của gia đình)

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a guest entertained in your house (Synonyms: houseguest)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.