Nghĩa tiếng Việt của
house husband
Mục trong từ điển mở: “househusband”.
1. người chồng ở nhà đảm nhiệm phần lớn việc chăm sóc gia đình và con cái trong khi bạn đời đi làm hoặc có vai trò khác
Cấu trúc: be a house husband · a full-time house husband · choose to become a house husband
After their second child was born, he became a house husband.
Sau khi con thứ hai chào đời, anh ở nhà chăm lo gia đình.
The article profiles a house husband who manages the household budget.
Bài báo giới thiệu một người chồng ở nhà quản lý ngân sách gia đình.
Lưu ý: House husband là nhãn mô tả vai trò gia đình, không hàm ý người đó thất nghiệp; cách viết househusband cũng có thể gặp. Dùng stay-at-home father nếu muốn cách gọi hiện đại, trung tính hơn.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a husband who keeps house while his wife earns the family income (Synonyms: househusband)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.