Nghĩa tiếng Việt của
guest
Phiên âm Mỹ /ɡɛst/
Transcript: từ "guest" phát âm Mỹ /ɡɛst/ — audio file: guest.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1430) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
khách
khách trọ (ở khách sạn)
a paying guest — khách trọ ăn cơm tháng
vật ký sinh; trùng ký sinh; cây ký sinh
Chuyên ngành kinh tế
khách
khách trọ (ở khách sạn)
Chuyên ngành kỹ thuật
khách
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a guest AT/FROM — "a guest at the wedding", "guests from the twin city".
- guest speaker/star (diễn giả/ngôi sao khách mời); guest house (nhà nghỉ); "be my guest" (mời tự nhiên — idiom).
- guest (v) — làm khách mời: "she guested on the podcast".
Dễ nhầm
- guest (khách có chủ nhà đón) vs visitor (khách thăm — đã có note) vs customer (khách mua hàng).
- "guest of honour" (khách quý — sự kiện).
Mẫu câu giá trị
- "Guests from the sister school joined the debate." (khách từ trường kết nghĩa tham gia tranh biện).
- "The guest speaker stayed for the Q&A." (diễn giả khách mời ở lại phần hỏi đáp).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật