Nghĩa tiếng Việt của

hot up

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. (Anh-Anh, thân mật) trở nên sôi động hơn, gay gắt hơn hoặc tăng nhanh về mức độ

Cấu trúc: competition/race heats up · things are hotting up · hot up before an event

The race for the contract is hotting up as the deadline approaches.

Cuộc cạnh tranh giành hợp đồng đang nóng lên khi hạn chót đến gần.

Things really hot up during the final week of the campaign.

Tình hình thực sự sôi động trong tuần cuối của chiến dịch.

Lưu ý: Hot up chủ yếu là nội động từ; dạng tiếp diễn thường viết hotting up. Trong Anh-Mỹ, heat up thường được dùng thay thế.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. make more powerful (Synonyms: soup up, hop up)
    "he souped up the old cars"
  2. make more intense (Synonyms: heat up, screw up)
    "Emotions were screwed up"
  3. gain heat or get hot (Synonyms: heat, heat up)
    "The room heated up quickly"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.