Nghĩa tiếng Việt của

home truth

Cụm từidiomdanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. sự thật phũ phàng về bản thân (nói thẳng vào mặt)

Cấu trúc: tell somebody a few home truths

It's time someone told him a few home truths.

Đã đến lúc ai đó nói thẳng vài sự thật phũ phàng với anh ta.

Her diary is full of home truths about the industry.

Nhật ký của cô ấy đầy những sự thật xéo gắt về ngành này.

Lưu ý: Luôn số nhiều khi nói 'a few/some home truths'.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
sự thật không vui nhưng lại đúng về tính cách hoặc tình trạng của một người

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an important truth that is unpleasant to acknowledge (as about yourself)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.