Nghĩa tiếng Việt của
home economics
1. môn học về các kỹ năng quản lý gia đình và đời sống như nấu ăn, dinh dưỡng, may vá và lập ngân sách
Cấu trúc: study/teach home economics · a home-economics class · home economics teacher
Home economics classes included nutrition and meal planning.
Các lớp kinh tế gia đình bao gồm dinh dưỡng và lập kế hoạch bữa ăn.
She teaches home economics at a secondary school.
Cô dạy môn kinh tế gia đình ở một trường trung học.
Lưu ý: Tên môn học và nội dung thay đổi theo quốc gia; ở một số nơi môn này được đổi tên thành family and consumer sciences hoặc chương trình tương tự.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- theory and practice of homemaking (Synonyms: home ec, domestic science, household arts)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.