Nghĩa tiếng Việt của

home base

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “homebase”.

1. địa điểm chính mà một cá nhân, đội nhóm hoặc tổ chức thường xuất phát và quay về

Cấu trúc: return to home base · operate from a home base · use somewhere as a home base

The field team returned to its home base after sunset.

Đội công tác trở về căn cứ chính sau khi mặt trời lặn.

The company operates from a home base near the port.

Công ty hoạt động từ một cơ sở chính gần cảng.

2. (bóng chày) đĩa gôn nhà, nơi người đánh bóng đứng và phải chạm tới để ghi điểm

Cấu trúc: reach/cross home base · run to home base · a player at home base

The runner slid safely across home base.

Cầu thủ chạy lướt an toàn qua đĩa gôn nhà.

A hit sent the runner back toward home base.

Một cú đánh đưa cầu thủ chạy về phía đĩa gôn nhà.

Lưu ý: Trong bóng chày Bắc Mỹ, home base cũng được gọi là home plate. Nghĩa thông thường là căn cứ/địa điểm hoạt động chính; đôi khi được dùng ẩn dụ cho nơi thân thuộc.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. (usually plural) the office that serves as the administrative center of an enterprise (Synonyms: headquarters, central office, main office, home office)
    "many companies have their headquarters in New York"
  2. (baseball) base consisting of a rubber slab where the batter stands; it must be touched by a base runner in order to score (Synonyms: home plate, home, plate)
    "he ruled that the runner failed to touch home"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.