Nghĩa tiếng Việt của

home stretch

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “homestretch”.

1. (đường đua) đoạn cuối thẳng hướng về vạch đích

Cấu trúc: enter the home stretch · on the home stretch · reach the home stretch

The leading horse pulled ahead on the home stretch.

Con ngựa dẫn đầu bứt lên ở đoạn thẳng cuối đường đua.

The runners entered the home stretch with one lap remaining.

Các vận động viên bước vào đoạn cuối đường đua khi còn một vòng.

2. (nghĩa bóng) giai đoạn cuối của một hành trình, dự án hoặc quá trình dài

Cấu trúc: be in the home stretch · reach the home stretch · the final home stretch

We are in the home stretch of the renovation.

Chúng tôi đang ở giai đoạn cuối của đợt cải tạo.

The team reached the home stretch after months of testing.

Nhóm đã vào chặng cuối sau nhiều tháng thử nghiệm.

Lưu ý: Trong Anh-Anh, home straight cũng thường được dùng cho nghĩa đường đua. Nghĩa bóng thân mật, diễn tả việc đã gần hoàn tất.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

homestretch US /hˈoʊmstrɛtʃ/

noun

  1. the straight stretch of a racetrack leading to the finish line
  2. the end of an enterprise
    "they were on the homestretch when the computer crashed"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.