Nghĩa tiếng Việt của
home page
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến
1. trang chủ (web)
Set the site's home page as your start page.
Đặt trang chủ site làm trang mở đầu.
The home page loads in under a second.
Trang chủ tải dưới một giây.
Lưu ý: Web; "homepage" viết liền cũng phổ biến.
Mục từ điển mở (OVDP)
-trang chủ
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the opening page of a web site (Synonyms: homepage)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.