Nghĩa tiếng Việt của
home run
1. (bóng chày) cú đánh giúp người đánh chạy quanh tất cả các gôn và ghi điểm mà không bị loại
Cấu trúc: hit/get/score a home run · a home run hitter · a two-run home run
She hit a home run over the centre-field wall.
Cô đánh một cú home run vượt qua hàng rào giữa sân.
The team won after a home run in the final inning.
Đội giành chiến thắng sau cú home run ở lượt đánh cuối.
2. (nghĩa bóng) thành công lớn hoặc kết quả đặc biệt ấn tượng
Cấu trúc: be a home run · score a home run · a home run with customers
The new product was a home run with first-time buyers.
Sản phẩm mới thành công vang dội với những khách hàng mua lần đầu.
Her presentation was a home run at the annual meeting.
Bài thuyết trình của cô thành công rực rỡ tại cuộc họp thường niên.
Lưu ý: Nghĩa bóng phổ biến trong Anh-Mỹ và thường gặp trong kinh doanh, thể thao, truyền thông. Ở Bắc Mỹ đôi khi dùng dạng rút gọn homer.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- something that exactly succeeds in achieving its goal (Synonyms: bell ringer, bull's eye, mark)
"the new advertising campaign was a bell ringer"
"scored a bull's eye" - a base hit on which the batter scores a run (Synonyms: homer)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.