Nghĩa tiếng Việt của

hold up

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. làm chậm, cản trở hoặc khiến một việc không thể tiếp tục đúng tiến độ

Cấu trúc: hold somebody/something up · be held up by traffic · hold up a process

A delivery problem held up production for two days.

Sự cố giao hàng làm chậm sản xuất hai ngày.

We were held up by heavy traffic near the bridge.

Chúng tôi bị chậm lại vì giao thông đông gần cây cầu.

2. đỡ hoặc nâng một vật/người để ngăn khỏi rơi hay sụp xuống

Cấu trúc: hold something up · hold up a ceiling/roof · be held up by supports

Two columns hold up the roof of the entrance.

Hai cột chống đỡ mái lối vào.

He held up the damaged shelf while I fixed the bracket.

Anh đỡ chiếc kệ hỏng trong khi tôi sửa giá đỡ.

3. chịu đựng tốt hoặc vẫn hoạt động ổn trong điều kiện khó khăn

Cấu trúc: hold up well · hold up under pressure · how is something holding up?

The old bridge has held up well after the repairs.

Cây cầu cũ vẫn bền tốt sau đợt sửa chữa.

How are you holding up after the long shift?

Bạn chịu đựng thế nào sau ca làm dài?

4. cướp một người hoặc địa điểm bằng cách đe dọa, thường bằng vũ khí

Cấu trúc: hold up a bank/store · be held up at gunpoint · a person holding somebody up

Two masked people held up a jewellery shop before dawn.

Hai người đeo mặt nạ cướp một cửa hàng trang sức trước bình minh.

The driver was held up at gunpoint near the depot.

Tài xế bị cướp có vũ trang gần kho hàng.

Lưu ý: Hold up có nhiều nghĩa phụ thuộc tân ngữ và ngữ cảnh; nghĩa cướp thường gặp trong tin tức và cũng có thể dùng bị động. Đừng nhầm với hold on “chờ/bám” hoặc hold back “ngăn/kìm lại”.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

holdup US /hˈoʊldʌp/

noun

  1. robbery at gunpoint (Synonyms: armed robbery, heist, stickup)
  2. the act of delaying; inactivity resulting in something being put off until a later time (Synonyms: delay)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.