Nghĩa tiếng Việt của
hold out for
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. kiên quyết đòi (giá, điều kiện) trước khi đồng ý
The union is holding out for a raise.
Công đoàn đang kiên quyết đòi tăng lương.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.