Nghĩa tiếng Việt của
hold on to
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. nắm chặt, bám giữ
Hold on to the railing.
Nắm chặt tay vịn.
2. giữ lại (không bán, không vứt)
Hold on to those old photos.
Giữ lại mấy tấm ảnh cũ đó.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.