Nghĩa tiếng Việt của
hold down
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
Mục trong từ điển mở: “hold-down”.
1. giữ được, làm được (một công việc)
Cấu trúc: hold down a job
She's holding down two jobs to pay for school.
Cô ấy đang cáng đáng hai việc để trang trải việc học.
2. kìm bớt, giữ thấp (chi phí, giá cả)
We must hold down costs this quarter.
Quý này chúng ta phải kìm chi phí xuống.
Lưu ý: Còn nghĩa giữ chặt ai đó không cho đứng dậy: It took three of us to hold him down.
Mục từ điển mở (OVDP)
-cái kẹp
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
hold-down
noun
- a limitation or constraint
"taxpayers want a hold-down on government spending"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.